
Cập nhật giá thép thế giới
Khép lại phiên giao dịch ngày 5/6, giá thép thanh giao tháng 7/2026 trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE) giảm 4 nhân dân tệ, tương đương 0,13%, xuống còn 3.184 nhân dân tệ/tấn.
Trong khi đó, trên Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE), giá quặng sắt giao tháng 7/2026 mất 7,5 nhân dân tệ, tương ứng giảm 0,95%, còn 778,5 nhân dân tệ/tấn. Diễn biến này phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường trước triển vọng nhu cầu thép và nguyên liệu đầu vào tại Trung Quốc vẫn chưa có nhiều cải thiện.
Giá thép và quặng sắt tiếp tục chịu áp lực khi nhu cầu tại Trung Quốc suy yếu
Trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX), giá quặng sắt giao tháng 7/2026 tăng nhẹ 0,32 USD, tương đương 0,32%, lên 101,75 USD/tấn. Dù vậy, mặt hàng này vẫn ghi nhận tuần giảm thứ tư liên tiếp với mức giảm 3,2%, đồng thời có thời điểm lùi xuống 100,85 USD/tấn – mức thấp nhất kể từ đầu tháng 3.
Tại Trung Quốc, hợp đồng quặng sắt được giao dịch nhiều nhất trên Sàn Giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE) chốt phiên giảm 0,91%, xuống 766 nhân dân tệ/tấn. Tính chung cả tuần, giá mặt hàng này giảm 2,1% và từng chạm mức thấp nhất trong gần hai tháng do triển vọng tiêu thụ tiếp tục kém tích cực.
Theo các chuyên gia, biên lợi nhuận của các nhà máy thép Trung Quốc đang bị thu hẹp khi chi phí nguyên liệu đầu vào tăng trong lúc nhu cầu thép nội địa suy yếu. Dữ liệu từ Mysteel cho thấy tỷ lệ M88 tỷ lệ kèo World Cup 2026 thép có lãi đã giảm xuống còn 59% tính đến ngày 4/6, thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh 64% ghi nhận giữa tháng trước.
Cùng với đó, sản lượng gang nóng trung bình ngày – thước đo quan trọng phản ánh nhu cầu quặng sắt – giảm xuống còn 2,41 triệu tấn/ngày, mức thấp nhất trong ba tuần. Các nhà phân tích của Kpler nhận định thời tiết mưa nhiều và nắng nóng kéo dài tại Trung Quốc đang ảnh hưởng đến hoạt động xây dựng, khiến nhu cầu thép theo mùa thấp hơn kỳ vọng, trong khi nguồn cung quặng sắt toàn cầu tiếp tục gia tăng.
Ở chiều ngược lại, giá than luyện cốc và than cốc tăng lần lượt 2,6% và 0,22% do nguồn cung bị thắt chặt sau các đợt kiểm tra an toàn tại nhiều mỏ than ở tỉnh Sơn Tây. Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), các sản phẩm thép biến động trái chiều với biên độ không lớn: thép thanh và thép cuộn cán nóng giảm nhẹ, thép không gỉ mất hơn 1%, trong khi thép dây nhích tăng.
Giá thép trong nước ổn định
Tại thị trường trong nước, giá thép xây dựng tiếp tục được các M88 tỷ lệ kèo World Cup 2026 duy trì ổn định. Tại Hòa Phát, thép CB240 và D10 CB300 cùng được niêm yết ở mức 15.430 đồng/kg.
Trong khi đó, Thép Việt Ý miền Bắc giữ giá CB240 ở mức 15.150 đồng/kg và D10 CB300 ở mức 14.700 đồng/kg. Thép Việt Đức miền Bắc niêm yết thép CB240 ở mức 15.250 đồng/kg và D10 CB300 ở mức 15.050 đồng/kg. Các thương hiệu khác như Pomina, VJS và Thép Miền Nam cũng chưa điều chỉnh giá bán, cho thấy thị trường thép xây dựng trong nước vẫn duy trì trạng thái ổn định.
Hà Trần (t/h)
























